鼎業 dǐng yè · đỉnh nghiệp Hán Việt: đỉnh nghiệp · Pinyin: dǐng yè Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 業 (nghiệp)Pinyindǐng yèHán Việtđỉnh nghiệpCấu tạo鼎 + 業 · đỉnh + nghiệp nghĩa thành phần: đỉnh + nghiệp Nghĩa EngCihui 鼎業 dǐngyè* n. the empire