鼎槐

dǐng huái đỉnh hòe

Hán Việt: đỉnh hòe · Pinyin: dǐng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (hòe)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻三公或三公之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻三公或三公之位。