鼎遊 dǐng yóu · đỉnh du Hán Việt: đỉnh du · Pinyin: dǐng yóu Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 遊 (du)Pinyindǐng yóuHán Việtđỉnh duCấu tạo鼎 + 遊 · đỉnh + du nghĩa thành phần: đỉnh + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鱼游于鼎釜。比喻无生路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鱼游于鼎釜。比喻无生路。