鼎爐 dǐng lú · đỉnh lô Hán Việt: đỉnh lô · Pinyin: dǐng lú Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 爐 (lô)Pinyindǐng lúHán Việtđỉnh lôCấu tạo鼎 + 爐 · đỉnh + lô nghĩa thành phần: đỉnh + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鼎炉"; 道士炼丹的鼎和炉; 指鼎形香炉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼎炉"。 2.道士炼丹的鼎和炉。 3.指鼎形香炉。