鼎烹

dǐng pēng đỉnh phanh

Hán Việt: đỉnh phanh · Pinyin: dǐng pēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (phanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼎亨"; 鼎镬之刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼎亨"。 2.鼎镬之刑。