鼎盛期

dǐng shèng qīđỉnh thịnh kì

Hán Việt: đỉnh thịnh kì · Pinyin: dǐng shèng qī

Tổng quan

thời kỳ hoàng kim; thời kỳ đỉnh cao; giai đoạn thịnh vượng nhất

Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 盛 (thịnh) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ hưng thịnh

Eng

  • Cihui golden age; heyday; period of peak prosperity

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼎盛 · 鼎盛时期