鼎盛时期

dǐng shèng shí qīđỉnh thịnh thì kì

Hán Việt: đỉnh thịnh thì kì · Pinyin: dǐng shèng shí qī

Tổng quan

thời kỳ hưng thịnh

Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 盛 (thịnh) + 時 (thì) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời đại hoàng kim

Eng

  • Cihui flourishing period; golden age

Đức

  • Handedict Glanzzeit, Blütezeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼎盛期