鼎科 dǐng kē · đỉnh khoa Hán Việt: đỉnh khoa · Pinyin: dǐng kē Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 科 (khoa)Pinyindǐng kēHán Việtđỉnh khoaCấu tạo鼎 + 科 · đỉnh + khoa nghĩa thành phần: đỉnh + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓科举考试中的甲科。Tân Hoa Tự Điển 1.谓科举考试中的甲科。