鼎肉

dǐng ròu đỉnh nhục

Hán Việt: đỉnh nhục · Pinyin: dǐng ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已经解割的牲肉。亦指熟肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已经解割的牲肉。亦指熟肉。