鼎角 dǐng jiǎo · đỉnh giác Hán Việt: đỉnh giác · Pinyin: dǐng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 角 (giác)Pinyindǐng jiǎoHán Việtđỉnh giácCấu tạo鼎 + 角 · đỉnh + giác nghĩa thành phần: đỉnh + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相术谓额上有日角﹑月角和伏犀三骨,隆起者为三公贵相。Tân Hoa Tự Điển 1.相术谓额上有日角﹑月角和伏犀三骨,隆起者为三公贵相。