鼎賊 dǐng zéi · đỉnh tặc Hán Việt: đỉnh tặc · Pinyin: dǐng zéi Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 賊 (tặc)Pinyindǐng zéiHán Việtđỉnh tặcCấu tạo鼎 + 賊 · đỉnh + tặc nghĩa thành phần: đỉnh + tặc