鼎賜 dǐng cì · đỉnh tứ Hán Việt: đỉnh tứ · Pinyin: dǐng cì Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 賜 (tứ)Pinyindǐng cìHán Việtđỉnh tứCấu tạo鼎 + 賜 · đỉnh + tứ nghĩa thành phần: đỉnh + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极厚的赐予。旧时书信中的敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.极厚的赐予。旧时书信中的敬辞。