鼎躍 dǐng yuè · đỉnh dược Hán Việt: đỉnh dược · Pinyin: dǐng yuè Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 躍 (dược)Pinyindǐng yuèHán Việtđỉnh dượcCấu tạo鼎 + 躍 · đỉnh + dược nghĩa thành phần: đỉnh + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举鼎跳跃。古代的一种杂技。Tân Hoa Tự Điển 1.举鼎跳跃。古代的一种杂技。