鼎路 dǐng lù · đỉnh lộ Hán Việt: đỉnh lộ · Pinyin: dǐng lù Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 路 (lộ)Pinyindǐng lùHán Việtđỉnh lộCấu tạo鼎 + 路 · đỉnh + lộ nghĩa thành phần: đỉnh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鼎路门"。