鼎軸 dǐng zhóu · đỉnh trục Hán Việt: đỉnh trục · Pinyin: dǐng zhóu Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 軸 (trục)Pinyindǐng zhóuHán Việtđỉnh trụcCấu tạo鼎 + 軸 · đỉnh + trục nghĩa thành phần: đỉnh + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰辅;宰相。Tân Hoa Tự Điển 1.宰辅;宰相。