鼎輔
đỉnh phụ
Hán Việt: đỉnh phụ · Pinyin: dǐng fǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 执政的大臣。一般指宰相; 泛指达官贵人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.执政的大臣。一般指宰相。 2.泛指达官贵人。
Eng
- Cihui 鼎輔 ǐngfǔ n. <trad.> three chief ministers of state