鼎遷 dǐng qiān · đỉnh thiên Hán Việt: đỉnh thiên · Pinyin: dǐng qiān Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 遷 (thiên)Pinyindǐng qiānHán Việtđỉnh thiênCấu tạo鼎 + 遷 · đỉnh + thiên nghĩa thành phần: đỉnh + thiên