鼎郊觀 dǐng jiāo guān · đỉnh giao quan Hán Việt: đỉnh giao quan · Pinyin: dǐng jiāo guān Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 郊 (giao) + 觀 (quan)Pinyindǐng jiāo guānHán Việtđỉnh giao quanCấu tạo鼎 + 郊 + 觀 · đỉnh + giao + quan nghĩa thành phần: đỉnh + giao + quan