鼎鍾

dǐng zhōng đỉnh chung

Hán Việt: đỉnh chung · Pinyin: dǐng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鼎钟"。

Eng

  • Cihui 鼎鐘 ǐngzhōng* n. bells/vessels engraved with inscriptions honoring worthy men M:⁴zuò