鼎鐺 dǐng dāng · đỉnh đang Hán Việt: đỉnh đang · Pinyin: dǐng dāng Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 鐺 (đang)Pinyindǐng dāngHán Việtđỉnh đangCấu tạo鼎 + 鐺 · đỉnh + đang nghĩa thành phần: đỉnh + đang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼎和铛。泛指煮器。Tân Hoa Tự Điển 1.鼎和铛。泛指煮器。