鼎門 dǐng mén · đỉnh môn Hán Việt: đỉnh môn · Pinyin: dǐng mén Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 門 (môn)Pinyindǐng ménHán Việtđỉnh mônCấu tạo鼎 + 門 · đỉnh + môn nghĩa thành phần: đỉnh + môn