鼎革

dǐng gé đỉnh cách

Hán Việt: đỉnh cách · Pinyin: dǐng gé

Tổng quan

thay đổi triều đại | thay cũ đổi mới

Cấu tạo: (đỉnh) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi triều đại | thay cũ đổi mới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼎,傳國重器。鼎革指改朝換代。唐.徐浩〈謁禹廟〉詩:「鼎革固天啟,運興匪人謀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉除旧布新,指改朝换代。参看〖革故鼎新〗。

Eng

  • CC-CEDICT change of dynasties|clear out the old, bring in the new
  • Cihui change of dynasties; clear out the old, bring in the new

ja

  • JMdict change of dynasty