鼎食

dǐng shí đỉnh thực

Hán Việt: đỉnh thực · Pinyin: dǐng shí

Tổng quan

thức ăn xa hoa

Cấu tạo: (đỉnh) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn xa hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 列鼎而食。形容富貴人家飲食奢侈。唐.王勃〈滕王閣序〉:「閭閻撲地,鐘鳴鼎食之家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 列鼎而食。指世家大族的豪奢生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.列鼎而食。指世家大族的豪奢生活。

Eng

  • CC-CEDICT extravagant food
  • Cihui extravagant food