鼎飪 dǐng rèn · đỉnh nhẫm Hán Việt: đỉnh nhẫm · Pinyin: dǐng rèn Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 飪 (nhẫm)Pinyindǐng rènHán Việtđỉnh nhẫmCấu tạo鼎 + 飪 · đỉnh + nhẫm nghĩa thành phần: đỉnh + nhẫm