鼎飪

dǐng rèn đỉnh nhẫm

Hán Việt: đỉnh nhẫm · Pinyin: dǐng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (đỉnh) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传商傅说以调鼎烹饪之事向武丁喻说治国之理◇遂以"鼎饪"喻治理国政或治国的大臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传商傅说以调鼎烹饪之事向武丁喻说治国之理◇遂以"鼎饪"喻治理国政或治国的大臣。