鼎魚 dǐng yú · đỉnh ngư Hán Việt: đỉnh ngư · Pinyin: dǐng yú Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 魚 (ngư)Pinyindǐng yúHán Việtđỉnh ngưCấu tạo鼎 + 魚 · đỉnh + ngư nghĩa thành phần: đỉnh + ngư