鼎魚 dǐng yú · đỉnh ngư Hán Việt: đỉnh ngư · Pinyin: dǐng yú Tổng quan Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 魚 (ngư)Pinyindǐng yúHán Việtđỉnh ngưCấu tạo鼎 + 魚 · đỉnh + ngư nghĩa thành phần: đỉnh + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼎中之鱼。比喻濒于灭亡的人或事物。Tân Hoa Tự Điển 1.鼎中之鱼。比喻濒于灭亡的人或事物。