鼐鼎

nãi đỉnh

Hán Việt: nãi đỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (đỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼐鼎 àidǐng n. <trad.> large three-legged cauldron