鼓樂
cổ nhạc
Hán Việt: cổ nhạc · Pinyin: gǔ yuè
Tổng quan
cổ nhạc: trống nhạc
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ nhạc: trống nhạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敲鼓声和奏乐声~齐鸣丨~喧天。
Eng
- Cihui 鼓樂 gǔyuè* n. music accompanied by drumbeats ◆v.o. <trad.> have music