鼓書

gǔ shū cổ thư

Hán Việt: cổ thư · Pinyin: gǔ shū

Tổng quan

đại cổ

Cấu tạo: (cổ) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大鼓(曲艺的一种)。

Eng

  • Cihui 鼓書 gǔshū n. versified story sung to accompaniment of musical instruments