鼓亂 gǔ luàn · cổ loạn Hán Việt: cổ loạn · Pinyin: gǔ luàn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 亂 (loạn)Pinyingǔ luànHán Việtcổ loạnCấu tạo鼓 + 亂 · cổ + loạn nghĩa thành phần: cổ + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煽动祸乱。Tân Hoa Tự Điển 1.煽动祸乱。