鼓人 gǔ rén · cổ nhân Hán Việt: cổ nhân · Pinyin: gǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 人 (nhân)Pinyingǔ rénHán Việtcổ nhânCấu tạo鼓 + 人 · cổ + nhân nghĩa thành phần: cổ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐官名; 古代鼓国的人。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐官名。 2.古代鼓国的人。