鼓令

gǔ lìng cổ lệnh

Hán Việt: cổ lệnh · Pinyin: gǔ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (lệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓動、唆使。《醒世姻緣傳》第五七回:「我那日若不是聽了嫂子的好話,幾乎叫他鼓令的沒了主意,卻也不就傷了天理!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓弄支使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓弄支使。