鼓佬 gǔ lǎo · cổ lão Hán Việt: cổ lão · Pinyin: gǔ lǎo Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 佬 (lão)Pinyingǔ lǎoHán Việtcổ lãoCấu tạo鼓 + 佬 · cổ + lão nghĩa thành phần: cổ + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鼓老。Tân Hoa Tự Điển 1.即鼓老。