鼓冶 gǔ yě · cổ dã Hán Việt: cổ dã · Pinyin: gǔ yě Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 冶 (dã)Pinyingǔ yěHán Việtcổ dãCấu tạo鼓 + 冶 · cổ + dã nghĩa thành phần: cổ + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓火冶炼。引申为陶冶﹑培育。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓火冶炼。引申为陶冶﹑培育。