鼓出 cổ xuất Hán Việt: cổ xuất Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 出 (xuất)Hán Việtcổ xuấtCấu tạo鼓 + 出 · cổ + xuất nghĩa thành phần: cổ + xuất Nghĩa EngCihui 鼓出 ǔchū* r.v. bulge; swell