鼓勸 gǔ quàn · cổ khuyến Hán Việt: cổ khuyến · Pinyin: gǔ quàn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 勸 (khuyến)Pinyingǔ quànHán Việtcổ khuyếnCấu tạo鼓 + 勸 · cổ + khuyến nghĩa thành phần: cổ + khuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓动劝说。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓动劝说。