鼓勵者

cổ lệ giả

Hán Việt: cổ lệ giả

Tổng quan

sự hít vào, sự thở vào, sự truyền cảm, sự cảm hứng, cảm nghĩ, ý nghĩ hay chợt có, người truyền cảm hứng, vật truyền cảm hứng, (tôn giáo) linh cảm

Cấu tạo: (cổ) + (lệ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hít vào, sự thở vào, sự truyền cảm, sự cảm hứng, cảm nghĩ, ý nghĩ hay chợt có, người truyền cảm hứng, vật truyền cảm hứng, (tôn giáo) linh cảm