鼓勇

gǔ yǒng cổ dũng

Hán Việt: cổ dũng · Pinyin: gǔ yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓足勇气; 使鼓起勇气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓足勇气。 2.使鼓起勇气。