鼓半 gǔ bàn · cổ bán Hán Việt: cổ bán · Pinyin: gǔ bàn Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 半 (bán)Pinyingǔ bànHán Việtcổ bánCấu tạo鼓 + 半 · cổ + bán nghĩa thành phần: cổ + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五鼓之半。谓夜深。Tân Hoa Tự Điển 1.五鼓之半。谓夜深。