鼓發 gǔ fā · cổ phát Hán Việt: cổ phát · Pinyin: gǔ fā Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 發 (phát)Pinyingǔ fāHán Việtcổ phátCấu tạo鼓 + 發 · cổ + phát nghĩa thành phần: cổ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击鼓出发; 鼓舞激发。Tân Hoa Tự Điển 1.击鼓出发。 2.鼓舞激发。