鼓口 gǔ kǒu · cổ khẩu Hán Việt: cổ khẩu · Pinyin: gǔ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 口 (khẩu)Pinyingǔ kǒuHán Việtcổ khẩuCấu tạo鼓 + 口 · cổ + khẩu nghĩa thành phần: cổ + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓空口宣传。Tân Hoa Tự Điển 1.谓空口宣传。