鼓叫 gǔ jiào · cổ khiếu Hán Việt: cổ khiếu · Pinyin: gǔ jiào Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 叫 (khiếu)Pinyingǔ jiàoHán Việtcổ khiếuCấu tạo鼓 + 叫 · cổ + khiếu nghĩa thành phần: cổ + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擂鼓叫噪。Tân Hoa Tự Điển 1.擂鼓叫噪。