鼓司 gǔ sī · cổ ti Hán Việt: cổ ti · Pinyin: gǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 司 (ti)Pinyingǔ sīHán Việtcổ tiCấu tạo鼓 + 司 · cổ + ti nghĩa thành phần: cổ + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代官署名。掌臣民章奏。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代官署名。掌臣民章奏。