鼓合 gǔ hé · cổ hợp Hán Việt: cổ hợp · Pinyin: gǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 合 (hợp)Pinyingǔ héHán Việtcổ hợpCấu tạo鼓 + 合 · cổ + hợp nghĩa thành phần: cổ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扇动纠合。Tân Hoa Tự Điển 1.扇动纠合。