鼓吏 gǔ lì · cổ lại Hán Việt: cổ lại · Pinyin: gǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 吏 (lại)Pinyingǔ lìHán Việtcổ lạiCấu tạo鼓 + 吏 · cổ + lại nghĩa thành phần: cổ + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌鼓的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.掌鼓的官吏。