鼓吹車

gǔ chuī chē cổ xuy xa

Hán Việt: cổ xuy xa · Pinyin: gǔ chuī chē

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (xuy) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 载乐队的车子。又名白鹭车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.载乐队的车子。又名白鹭车。