鼓吻

gǔ wěn cổ vẫn

Hán Việt: cổ vẫn · Pinyin: gǔ wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掀动嘴唇。形容大发议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掀动嘴唇。形容大发议论。