鼓脣 gǔ chún · cổ thần Hán Việt: cổ thần · Pinyin: gǔ chún Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 脣 (thần)Pinyingǔ chúnHán Việtcổ thầnCấu tạo鼓 + 脣 · cổ + thần nghĩa thành phần: cổ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓动唇舌。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓动唇舌。