鼓唱 gǔ chàng · cổ xướng Hán Việt: cổ xướng · Pinyin: gǔ chàng Tổng quan Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 唱 (xướng)Pinyingǔ chàngHán Việtcổ xướngCấu tạo鼓 + 唱 · cổ + xướng nghĩa thành phần: cổ + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鼓倡"; 鼓吹倡导。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼓倡"。 2.鼓吹倡导。